169 Tổng hợp các tính từ ghép trong tiếng anh thường dùng nhất mới nhất

Nếu muốn diễn tả tính chất, đặc điểm của sự vật, sự việc hay hiện tượng thì trong tiếng Anh chúng ta sẽ sử dụng tính từ. Nhưng để cải thiện ngữ pháp cũng như điểm số của bạn nhiều hơn, mẹo ở đây là bạn nên sử dụng các tính từ ghép. Nhưng bạn có hiểu làm thế nào để sử dụng nó? Làm thế nào để áp dụng nó một cách chính xác trong câu.

Tinh-tu-gep-trong-tieng-eng
Tính từ ghép thông dụng

Bài viết này sẽ giúp bạn tóm tắt nó tính từ ghép trong tiếng anh ngay bây giờ! Nào, chúng ta bắt đầu học thôi.

“”

Tính từ ghép trong tiếng Anh là gì?

Tính từ ghép là những tính từ ghép được hình thành khi hai hoặc nhiều từ được nối với nhau. Các từ ghép sẽ tạo nghĩa dùng để hoàn thành danh từ trong câu và được nối với nhau bằng dấu gạch ngang để giảm nhầm lẫn.

Tinh-tu-gep-la-gi
Tính từ ghép trong tiếng Anh là gì?

Chúng được chia thành 2 loại từ ghép chính: từ ghép chínhtrợ từ ghéptrong đó:

  • Từ ghép là sự kết hợp của các từ chính và từ phụ với nhau để hoàn thành nghĩa của từ chính.
  • Từ ghép phụ: không cần tách từ chính ra khỏi từ phụ. Các từ đều giống nhau

Kiểm tra tính từ trong tiếng Anh

Thí dụ:

– English – speak: sử dụng tiếng Anh, ngôn ngữ tiếng Anh

– Cạnh – cửa: Bên cạnh

– đông lạnh: đông lạnh

– sự sống: sự sống

–broken – heart: chia tay, chia tay

– tiết kiệm thời gian: tiết kiệm thời gian

Xem thêm vị trí của tính từ trong câu

Cách xác định tính từ ghép trong tiếng Anh đơn giản nhất

Cách 1: Đặt Danh từ + Tính từ

– Tai nạn dễ xảy ra: dễ bị tai nạn

– Air-sick: máy bay

– No smoking: cấm hút thuốc

– Oil-free: không dầu mỡ

– Thương hiệu mới: hoàn toàn mới

– Home-sick: nhớ nhà

– World Famous: nổi tiếng nhất thế giới

– Tia chớp: nhanh nhẹn, chớp nhoáng.

– Say sóng: buồn nôn

– Bạch Tuyết: trắng như tuyết

– Top-most: cao nhất

– Thế giới nổi tiếng: nổi tiếng khắp thế giới

– Toàn cầu: toàn thế giới

– Fat-free: không béo

– Không đường: không đường

Cách 2: dùng danh từ + danh từ kết thúc bằng ed

– Lionheart: can đảm, dũng cảm

– Sơ sinh: em bé sơ sinh

– Well-dressed: ăn mặc tươm tất, tươm tất

– Da olive: da nâu

– Đã biết: phổ biến

– Hình trái tim: hình trái tim

– Welledededed: có căn bản, có học thức

Cách 3: dùng danh từ + động từ Ving

– Tiết kiệm thời gian: tiết kiệm thời gian

– Giữ thể diện: giữ gìn hình ảnh, nhan sắc, thể diện

– Heartbreak: cảm động

– Run rẩy: ớn lạnh làm dựng hết tóc gáy

– Top rank: đứng đầu

– Kiếm tiền: kiếm tiền

– Suy nhược thần kinh: cực kỳ căng thẳng, thần kinh căng thẳng

– Record: phá vỡ, phá kỷ lục

Cách 4: dùng tính từ + Ving

“”

– Kẹo: mùi ngọt ngào

– Gìn giữ hòa bình: gìn giữ hòa bình, thế giới

– Lâu dài: vật chủ lâu dài

– Showy: đẹp trai, bảnh bao, sặc sỡ

– Extended: đi một chặng đường dài

– Tiện lợi: dễ dàng

Cách 5: dùng danh từ + quá khứ phân từ

– Năng lượng gió: sử dụng năng lượng, năng lượng từ gió

– Khô: phơi khô

– Sunbaked: nướng bằng mặt trời

– Child- Want: trẻ muốn gì

– Trung niên: trung niên

– Homemade: sản phẩm tự làm, tự chế biến

– Windy: gió thổi

– Tongue-tied: bị trói lưỡi

– Máy lạnh: gió, gió từ máy lạnh

– Mass production: sản xuất hàng loạt

– Mạ bạc: mạ bạc

– Panicked: bạn cảm thấy sợ hãi

Cách 6: Sử dụng tính từ + danh từ kết thúc bằng ed

– Tâm trí vững vàng: có ý chí bền bỉ, kiên định

– Đầu óc chậm chạp: chậm tiếp thu, chậm hiểu

– Hình chữ nhật: góc vuông

– Một mắt: một mắt

– Thấp: buồn, chán

Tốt bụng: bản chất tốt bụng và dịu dàng

– Tóc bạc: tóc bạc, tuổi già

– Thiện tâm: trong sạch

Cách 7: Sử dụng tính từ + danh từ

cach-so-dung-tinch-to-va-ono-to
Cách sử dụng tính từ và danh từ

– All-star: ngôi sao

– Deep-sea: dưới đáy biển sâu

– Toàn thân: toàn thân, toàn thân

– Half price: nửa giá, giảm 50%.

– Long range: tầm nhìn xa

– Today: bây giờ, bây giờ, hiện tại

– Red-thảm: trải thảm đỏ, thể hiện sự trang trọng

– Đã sử dụng: cũ, sử dụng lần thứ hai

Cách 8: tính từ + danh từ kết thúc bằng ed

– Strong-mind: có quyết tâm, ý chí

– Chậm hiểu: chậm hiểu

– Hình chữ nhật: dọc

– Một mắt: một mắt, một mắt

– Thấp: Tôi chán

Thiện tâm: tốt bụng, tốt bụng, tử tế

– Tóc bạc: dấu hiệu lão hóa

– Thiện tâm: trong sạch

Xem xét sự khác biệt giữa tính từ và trạng từ trong tiếng Anh

Tính từ ghép trong tiếng Anh được sử dụng không theo quy tắc

– All-out: kiệt sức, kiệt sức

– Nghe nhìn: hình ảnh sắc nét

– Burn-up: cháy thành tro

– Discarded: bỏ đi, không dùng nữa, bị bỏ rơi

– Cross-country: băng đồng, chạy việt dã

– Dead-ahead: thẳng tiến

– Free and easy: cảm thấy thoải mái, dễ chịu

– Hard-up: hết tiền, hết tiền

– Hit and miss: may mắn hay xui xẻo

– Trúng hoặc bỏ lỡ: ngẫu nhiên

– Lệch nhịp: không bình thường

– Run-down: cạn kiệt

– So-so: cảm thấy bình thường

– Dính: squish, squish

– Chạm và đi: không chắc chắn

– Well-to-do: khá giả

– Worn out: bị ăn mòn, hao mòn

Tham khảo nhiều bí quyết học tiếng Anh hay của AMA

Một số từ ghép thông dụng

– Màu tro: xám như khói

– Cạo sạch: râu nhẵn nhụi

– Tầm nhìn rõ ràng: rõ ràng, lưu loát

– Đôi mắt đen: anh ấy có đôi mắt đen

– Good – look: tốt, đẹp trai

– Handmade: làm thủ công, tự làm bằng tay

– Chăm chỉ: chăm chỉ, siêng năng

– Heartbreak: tan vỡ, chia cắt

– House: giữ nhà, trông nom nhà cửa

– Ngựa: do ngựa vẽ

– Lionheart: gan dạ, dũng cảm

– Long-Sight (nhìn xa trông rộng): thấu thị hay thấu thị

– Sơ sinh: em bé sơ sinh

tóc ngắn: để tóc ngắn

– Môi mỏng: họ có môi mỏng

– Well lit: sáng sủa, chói lọi

– Whitewashed: quét vôi trắng

– Hard-up hết tiền

– Hàng ngày hàng ngày

– Tất cả ra tất cả ra

– Làm tốt lắm, làm tốt lắm

– Dù sao thì nó cũng không tốt lắm.

– Bình quân đầu người

– Tai nạn va chạm hoặc thất bại

– Touch-and-go Tôi không chắc chắn

Bài tập vận dụng tính từ ghép Bằng tiếng Anh

bai-tap-tinh-tu-trong-tieng-anh
bài tập ứng dụng

“”

Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để câu có nghĩa đúng

  1. Tấm pin mặt trời này có kích thước bằng tờ giấy. Đây là một tấm pin mặt trời _______.
  2. Chương trình này được cho là để giúp tôi kiếm tiền. Đó là một hình dạng _______.
  3. Chương trình này kéo dài ba tuần. Đó là một chương trình _______.
  4. Bức tranh này có từ thế kỷ thứ mười tám. Đó là một bảng _______.
  5. Tin tức này đã phá vỡ trái tim tôi. Đây là tin tức _______.
  6. Thuốc này kéo dài trong một thời gian ngắn. Đây là thuốc _______.
  7. Người đàn ông này có một ý chí mạnh mẽ. Đây là một người đàn ông.
  8. Con búp bê này được làm bằng tay. Đây là một con búp bê _______.
  9. Album này đã phá kỷ lục về số lượng album bán ra nhiều nhất trong một năm. Đây là một album _______.
  10. Hoạt động này tiêu tốn rất nhiều thời gian. Đây là một hoạt động _______.

Câu trả lời

  1. giấy
  2. Làm ra tiền
  3. hai tháng
  4. thế kỷ 18
  5. đau lòng
  6. dài hạn
  7. Ý chí mạnh mẽ
  8. thủ công
  9. ghi lại
  10. mất thời gian

Bài 2: Viết lại câu với cấu trúc đúng

  1. Bằng cấp của Jimmy mất bốn năm để hoàn thành.

=> Đó là một ______________________________________

  1. Mất mười phút lái xe từ nhà anh ấy đến chỗ làm.

=> Đó là một ______________________________________

  1. Con mèo của tôi có đôi chân ngắn.

=> Đó là một ______________________________________

  1. Chỉ những thành viên mang thẻ cho chúng tôi mới được phép vào bên trong.

=> Chỉ _________________________________

  1. Người đàn ông này luôn trông khá hạnh phúc.

=> Có lẽ là _________________________________

  1. Người phụ nữ này ăn mặc luộm thuộm.

=> Đó là _____________________________________

  1. Đứa trẻ đang cư xử tốt.

=> Anh ấy là _________________________________

  1. Jimmy và Tom lên kế hoạch tấn công rất thông minh.

=> Nó rất ______________________________________

  1. Ngôi sao điện ảnh này rất có ý thức về hình ảnh.

=> Ngôi sao điện ảnh này là _________________________________

  1. Tên của loại nước hoa có mùi khủng khiếp này là gì?

=> Tên của _____________________ này là gì?

Câu trả lời

khóa học 4 năm

mười phút lái xe từ nhà đến nơi làm việc

chó chân ngắn

Thành viên mang thẻ được phép vào bên trong

đàn ông giận dữ

người đàn ông nhăn nheo

đứa trẻ cư xử tốt

cuộc tấn công được thiết kế khéo léo

hình ảnh rất có ý thức

cái mùi kinh khủng

Trên đây là bài viết về kiến ​​thức chung tính từ ghép trong tiếng anh. Học tiếng Anh đòi hỏi bạn phải có một quá trình siêng năng, chăm chỉ thì mới có thể nhớ hết ngữ pháp và từ vựng của nó. Sau khi học được một điểm ngữ pháp hay từ vựng cụ thể, hãy nhớ vận dụng và áp dụng ngay vào bài tập, lý thuyết cũng như giao tiếp hàng ngày để ghi nhớ nhiều hơn nhé!. Chúc các bạn tìm được phương pháp học khoa học và hợp lý! Chúc bạn học tốt cùng AMA